Khi tìm hiểu máy lọc nước, nhiều người thường hỏi máy có bao nhiêu lõi. Tuy nhiên, số lõi chưa phản ánh đầy đủ khả năng xử lý nước. Một chiếc máy có thể gồm lõi tiền lọc, màng lọc chính, bơm, bình áp, van, đường ống, vòi và các lõi phía sau. Những model hiện đại còn được trang bị cảm biến, bo điều khiển, màn hình hoặc hệ thống nóng – lạnh.
Cách dễ hiểu nhất là chia máy thành từng khối chức năng: tiền xử lý → lọc chính → tạo và kiểm soát áp lực → chứa hoặc cấp nước → hậu xử lý → đưa nước ra vòi. Khi hiểu vai trò của từng khối, người dùng sẽ dễ chọn máy, thay lõi và nhận biết sự cố hơn.
Hiểu nhanh: Cấu tạo máy lọc nước không chỉ có các lõi lọc. Hiệu quả của máy phụ thuộc vào sự phối hợp giữa nguồn nước, vật liệu lọc, màng, bơm, van, bình chứa, đường ống và cách bảo dưỡng.

Máy lọc nước gồm những bộ phận nào?
Cấu tạo cụ thể thay đổi theo công nghệ và model, nhưng một hệ thống lọc nước uống thường có các nhóm bộ phận sau:
|
Nhóm bộ phận |
Thành phần thường gặp |
Chức năng chính |
|
Tiền lọc |
Lõi PP/Sediment, GAC, CTO hoặc lõi tích hợp |
Giảm cặn, clo, mùi và các thành phần phù hợp với vật liệu |
|
Lọc chính |
Màng RO, UF, NF hoặc công nghệ khác |
Thực hiện quá trình phân tách chính |
|
Tạo áp |
Bơm tăng áp |
Tạo áp lực cho hệ thống khi nguồn nước không đáp ứng |
|
Kiểm soát dòng |
Van điện từ, công tắc áp, van một chiều, bộ hạn dòng |
Đóng mở, giữ hướng dòng và điều khiển máy chạy, dừng |
|
Chứa nước |
Bình áp hoặc bình chứa |
Tích trữ và hỗ trợ cấp nước theo thiết kế |
|
Hậu xử lý |
Post-carbon, lõi khoáng, UV hoặc lõi chức năng |
Hoàn thiện mùi vị hoặc bổ sung chức năng theo model |
|
Cấp nước |
Dây PE, cút nối, vòi |
Dẫn nước giữa các bộ phận và đưa nước tới người dùng |
|
Điện, điều khiển |
Adapter, cảm biến, bo mạch, màn hình |
Cấp nguồn, nhận tín hiệu và điều khiển hoạt động |
|
Nóng, lạnh |
Bình nóng, bộ gia nhiệt, hệ làm lạnh, cảm biến nhiệt |
Cung cấp các chế độ nhiệt độ khác nhau |
Không phải máy nào cũng có đầy đủ những bộ phận trên. Máy lọc trực tiếp có thể không dùng bình áp; máy vận hành bằng áp lực nước sẵn có có thể không cần bơm; model cơ bản cũng không nhất thiết có màn hình hoặc cảm biến TDS.
1. Hệ thống lõi lọc thô
Cụm lõi lọc thô, còn gọi là hệ thống tiền xử lý, nằm trước màng hoặc bộ phận lọc chính. Nhiệm vụ của cụm này là giảm cặn, clo, mùi và các thành phần có thể làm ảnh hưởng đến những công đoạn phía sau.
Tiền lọc thường không phải bước cuối để tạo nước uống. Đây là khâu chuẩn bị nước, giúp màng và linh kiện hoạt động ổn định hơn.
Lõi Sediment hoặc lõi PP
Lõi Sediment làm từ polypropylene thường được dùng để giữ các loại cặn vật lý như:
Trên thị trường có nhiều cấp lọc và kích thước lõi khác nhau. PP 5 micron là lựa chọn phổ biến ở cấp đầu của nhiều máy RO, nhưng không phải cấu hình bắt buộc cho mọi model.
Lõi PP không được thiết kế để xử lý hiệu quả clo hòa tan, độ cứng hoặc toàn bộ vi sinh vật. Vì vậy, không nên gọi đây là lõi “lọc sạch mọi tạp chất”.
Lõi than hoạt tính
Than hoạt tính có thể ở dạng hạt GAC, dạng ép khối CTO hoặc cấu trúc khác. Tùy vật liệu và điều kiện vận hành, lõi carbon thường có vai trò:
Khả năng hấp phụ của than không kéo dài vô hạn. Khi vật liệu đã đạt giới hạn làm việc hoặc nước đi qua quá nhanh, hiệu quả sẽ giảm. Thời điểm thay cần dựa trên loại lõi, lượng nước sử dụng và chất lượng nguồn nước.
Có phải máy nào cũng có ba lõi thô?
Không. Ba cốc lọc truyền thống là cấu hình quen thuộc nhưng không phải tiêu chuẩn bắt buộc. Máy compact có thể dùng một cartridge tích hợp cả PP và carbon; hệ thống khác có thể dùng hai hoặc nhiều hơn ba cấp tiền xử lý.
Với nước giếng nhiều cặn, sắt, mangan hoặc độ cứng cao, máy uống còn có thể cần một hệ tiền xử lý riêng ở phía trước.
Không nên đánh giá máy tốt hay kém chỉ bằng số lượng lõi. Điều quan trọng hơn là vật liệu, chức năng, lưu lượng và mức độ phù hợp với nguồn nước.

2. Màng hoặc lõi lọc chính
Bộ phận lọc chính thay đổi theo công nghệ. Máy RO dùng màng thẩm thấu ngược; máy UF dùng màng siêu lọc; còn tên “Nano” trên sản phẩm cần được đối chiếu với tài liệu kỹ thuật để xác định công nghệ thực tế.
Màng RO
RO là viết tắt của Reverse Osmosis, nghĩa là thẩm thấu ngược. Màng RO hoạt động dưới tác động của áp lực, không đơn giản là một tấm lưới có lỗ siêu nhỏ.
Ở nhiều máy dân dụng, màng TFC được cuộn xoắn quanh ống thu nước ở giữa. Nước cấp chảy dọc bề mặt màng và được tách thành hai dòng:
Tỷ lệ giữa nước tinh khiết và nước thải không giống nhau ở mọi máy. Nó còn phụ thuộc vào model màng, áp lực, nhiệt độ, nguồn nước và bộ hạn dòng.
Bạn có thể tham khảo thêm bài công nghệ lọc RO trên website BKNOW.
Màng UF
UF là Ultrafiltration, nghĩa là siêu lọc. Công nghệ này thường vận hành ở áp lực thấp hơn RO và có thể sử dụng cấu trúc sợi rỗng.
UF phù hợp để giữ nhiều loại hạt, cặn keo và thành phần lớn hơn ngưỡng của màng. Tuy nhiên, UF không có thế mạnh giảm muối hòa tan như RO. Cấu hình bơm, đường xả và cơ chế rửa màng phụ thuộc vào từng thiết kế.
Máy lọc nước Nano
Trong kỹ thuật màng, nanofiltration (NF) là công nghệ nằm giữa RO và UF trong nhiều ứng dụng. Tuy nhiên, trên thị trường, “máy Nano” đôi khi chỉ là tên thương mại cho một hệ thống gồm nhiều cartridge hấp phụ hoặc diệt khuẩn, chưa chắc sử dụng màng NF đúng nghĩa.
Khi tìm hiểu cấu tạo máy lọc nước Nano, nên kiểm tra:
Nếu không có thông tin về lõi hoặc màng chính, rất khó đánh giá chất lượng chỉ dựa vào chữ “Nano” trên vỏ máy.
3. Bơm tăng áp
Ở nhiều máy RO gia đình, áp lực đường nước không đủ ổn định để màng hoạt động đúng thiết kế. Bơm tăng áp giúp:
Bơm thường nằm sau một số cấp tiền lọc và trước màng RO, nhưng vị trí chính xác cần xem sơ đồ của model.
Máy lọc nước nào cũng cần bơm điện?
Không. RO cần đủ áp lực, nhưng áp lực có thể đến từ đường nước sẵn có hoặc từ bơm. Một số hệ thống không cần bơm riêng nếu nguồn cấp đã đáp ứng yêu cầu.
Máy vẫn có thể cần điện cho các chức năng khác như UV, cảm biến, màn hình, làm nóng hoặc làm lạnh.
Bơm yếu ảnh hưởng thế nào?
Khi bơm không tạo đủ áp, máy RO có thể tạo nước chậm, bình lâu đầy hoặc tỷ lệ giữa nước sạch và nước thải thay đổi. Tuy nhiên, biểu hiện này cũng có thể do nguồn nước yếu, lõi thô bị tắc hoặc màng bám bẩn.
Không nên thay bơm chỉ dựa vào tiếng máy hoặc cảm giác vòi chảy yếu. Cần đo áp lực và lưu lượng trước khi kết luận.
4. Bình áp hoặc bình chứa nước
Ở máy RO có bình, nước sau màng được đưa vào bình để tích trữ. Khi người dùng mở vòi, áp lực trong bình đẩy nước qua lõi cuối rồi đưa ra ngoài.
Nhờ có bình áp, máy có thể lọc nước từ từ trong thời gian không sử dụng và đáp ứng nhanh hơn khi gia đình mở vòi.
Máy nào cũng có bình áp?
Không. Có ba nhóm thường gặp:
Bình áp gồm những phần nào?
Tùy thiết kế, bình thường có:
Không nên áp dụng cùng một mức bơm cho mọi bình. Trạng thái bình khi đo, áp suất và cách xử lý phải theo đúng hướng dẫn của model.
5. Van và linh kiện kiểm soát dòng nước
Những bộ phận này giúp máy đóng mở đúng thời điểm, giữ hướng dòng và phối hợp hoạt động giữa bơm, màng và bình áp.
Van điện từ
Van điện từ đóng hoặc mở dòng nước khi nhận tín hiệu điện. Tùy cấu tạo, van có thể kiểm soát nước cấp, ngăn nước tiếp tục chảy khi máy dừng hoặc tham gia quá trình sục rửa tự động.
Công tắc áp thấp
Bộ phận này theo dõi áp lực nước đầu vào. Khi nguồn nước quá yếu hoặc bị mất, công tắc có thể ngắt bơm để hạn chế tình trạng chạy khô.
Công tắc áp cao
Ở máy có bình áp, khi bình đầy và áp suất phía nước sạch tăng tới ngưỡng thiết kế, công tắc áp cao giúp bơm dừng. Khi người dùng lấy nước làm áp suất giảm, máy có thể hoạt động trở lại.
Van một chiều
Van một chiều cho nước đi theo hướng thiết kế và hạn chế chảy ngược. Trong máy RO có bình, van giúp tách phía màng với phía bình và hỗ trợ máy đóng ngắt đúng chu trình.
Bộ hạn dòng nước thải
Bộ hạn dòng, thường gọi là flow restrictor, nằm trên đường nước cô đặc của máy RO. Linh kiện này góp phần tạo áp lực và kiểm soát lưu lượng nước thải.
Không nên tự thay bộ hạn dòng chỉ để giảm nước thải. Nếu dòng cô đặc bị giảm quá mức, màng có thể vận hành sai điều kiện và tăng nguy cơ đóng cặn.
6. Lõi hậu xử lý và lõi chức năng
Sau màng, một số máy có thêm cartridge để hoàn thiện mùi vị hoặc điều chỉnh đặc tính nước. Những lõi này không phải lúc nào cũng làm nước “sạch hơn”; chức năng tùy thuộc vào vật liệu bên trong.
Post-carbon hoặc T33
Post-carbon thường chứa than hoạt tính và được đặt gần cuối đường nước. Lõi có thể hỗ trợ điều chỉnh mùi, vị sau khi nước lưu trong bình.
Hiệu quả phụ thuộc vào loại carbon, khối lượng vật liệu, lưu lượng và thời gian sử dụng. Post-carbon không thay thế màng RO và không tự chứng minh nước tại vòi đạt yêu cầu uống.
Lõi khoáng, alkaline và lõi chức năng
Một số máy có lõi mineral, alkaline, hydrogen hoặc vật liệu chức năng khác sau RO. Tùy hồ sơ sản phẩm, các lõi này có thể được thiết kế để bổ sung một phần khoáng, điều chỉnh pH hoặc thay đổi vị nước.
Không nên suy diễn thành tác dụng chữa bệnh, tăng miễn dịch hoặc chống oxy hóa nếu không có bằng chứng phù hợp. Khi đánh giá, cần hỏi rõ vật liệu, khối lượng, thời gian tiếp xúc, chỉ tiêu thay đổi và tài liệu từ nhà sản xuất.
7. Dây dẫn, cút nối và vòi lấy nước
Đây là những chi tiết nhỏ nhưng ảnh hưởng trực tiếp đến độ kín và lưu lượng của máy.
Dây dẫn nước
Máy RO thường có các đường:
Màu dây có thể giúp nhận biết ở một số sản phẩm nhưng không có quy ước chung cho mọi hãng. Khi sửa chữa phải dựa trên sơ đồ, không chỉ nhìn màu.
Cút nối
Cút thẳng, cút góc và cút chữ T dùng để liên kết dây với cốc lọc, bơm, màng, bình và vòi. Cút không đúng kích thước hoặc chưa vào hết khớp có thể gây rò; dây bị gập hoặc lắp quá sâu có thể làm cản dòng.
Vòi lấy nước
Tùy model, máy có thể dùng vòi cơ, vòi nóng – lạnh riêng hoặc vòi điện tử cho nhiều chế độ. Vòi và gioăng cần dùng vật liệu phù hợp với nước uống và được vệ sinh theo hướng dẫn.
Dây bị gập, vòi bám cặn và cút lắp sai đều có thể khiến nước chảy yếu.
8. Adapter, cảm biến và bo điều khiển
Adapter hoặc bộ nguồn
Adapter chuyển đổi điện áp để cấp nguồn cho bơm, van điện từ, cảm biến hoặc bo mạch. Khi bộ nguồn hỏng, bơm có thể không chạy, van không mở hoặc bảng điều khiển mất điện.
Không thay adapter chỉ vì đầu cắm giống nhau. Cần kiểm tra điện áp, dòng điện, cực tính và yêu cầu của đúng model.
Cảm biến
Tùy sản phẩm, máy có thể được trang bị:
Đèn báo thay lõi không phải lúc nào cũng đo trực tiếp độ bẩn. Có model chỉ tính thời gian hoặc lượng nước ước tính, vì vậy vẫn phải xem tình trạng nguồn nước và hướng dẫn sản phẩm.
Bo điều khiển
Bo mạch nhận tín hiệu từ cảm biến rồi điều khiển bơm, van, gia nhiệt, làm lạnh và màn hình. Máy cơ bản có thể chỉ dùng mạch điện đơn giản; máy đa chức năng thường có hệ điều khiển phức tạp hơn.
Không tự đấu tắt cảm biến hoặc bo mạch để thử máy. Việc này có thể làm mất chức năng bảo vệ, gây rò nước hoặc nguy cơ điện giật.

Máy lọc nước nóng – lạnh có thêm những gì?
Máy nóng – lạnh gồm hệ thống lọc nước kết hợp với khối điều chỉnh nhiệt độ. Cụm từ “máy ba chức năng” thường nói đến ba chế độ nóng, lạnh và thường, không phải tên của một công nghệ lọc riêng.
Hệ thống làm nóng
Tùy model, khối nóng có thể gồm:
Không mở khối gia nhiệt khi máy còn điện hoặc còn nước nóng bên trong.
Hệ thống làm lạnh
Máy có thể dùng một trong hai công nghệ:
Hai công nghệ khác nhau về hiệu suất, tiếng ồn và nhu cầu bảo trì. Không nên gọi mọi máy có nước lạnh là máy “làm lạnh bằng block”.
Vòi nóng, lạnh và thường
Sản phẩm có thể dùng nhiều vòi riêng hoặc một vòi điện tử cho nhiều chế độ. Những chức năng này mang lại sự tiện lợi nhưng cũng làm tăng điện năng, số linh kiện và chi phí bảo trì.
Sơ đồ và nguyên lý hoạt động của máy lọc nước RO
Sơ đồ tổng quát của một máy RO có bình áp:
Nguồn nước → tiền lọc → bơm/tạo áp → màng RO
Sau màng, nước được tách thành hai nhánh:
|
Nhánh |
Đường đi tiếp theo |
|
Nước tinh khiết |
Bình áp hoặc cấp trực tiếp → post-carbon/lõi chức năng → vòi |
|
Nước cô đặc |
Đường thải, thu hồi hoặc xử lý tiếp theo thiết kế |
Sơ đồ này chỉ giúp người đọc hình dung đường đi của nước. Vị trí bơm, van và lõi có thể khác nhau giữa các model.
Giai đoạn 1: Nước đi vào máy
Nước từ đường cấp đi qua van đầu vào tới cụm lọc. Ở máy điện, công tắc áp có thể kiểm tra điều kiện nước trước khi bơm hoạt động.
Giai đoạn 2: Tiền xử lý
Lõi PP giữ cặn; carbon hỗ trợ giảm clo, mùi và một số chất hữu cơ. Mục đích chính là bảo vệ màng và ổn định nước cấp.
Giai đoạn 3: Lọc chính
Với máy RO, áp lực đưa nước tới màng và tạo hai dòng nước. Với UF, nước đi qua màng siêu lọc để giữ cặn mịn, chất keo và nhiều thành phần lớn hơn ngưỡng màng.
Giai đoạn 4: Tích trữ hoặc cấp trực tiếp
Máy có bình sẽ tích nước sau lọc trước khi cấp ra vòi. Máy tankless sử dụng bơm và màng công suất phù hợp để tạo nước theo nhu cầu.
Giai đoạn 5: Hậu xử lý và cấp nước
Nước có thể đi qua post-carbon, lõi khoáng, UV hoặc công đoạn khác rồi ra vòi. Thứ tự phụ thuộc model; nhiều công đoạn hơn chưa chắc đồng nghĩa tốt hơn.
Máy RO khác máy UF và Nano thế nào?
|
Thành phần |
Máy RO |
Máy UF, NF hoặc cấu hình khác |
|
Tiền lọc |
Thường có, tùy nguồn nước |
Thường có, vật liệu và số cấp tùy máy |
|
Lõi lọc chính |
Màng RO |
Màng UF, NF hoặc công nghệ được công bố |
|
Bơm |
Thường gặp nhưng không bắt buộc ở mọi máy |
Tùy áp lực, màng và thiết kế |
|
Dòng cô đặc |
Có ở RO dòng chảy chéo |
NF thường có; UF tùy cơ chế lọc và rửa |
|
Bình chứa |
Có hoặc không |
Có hoặc không |
|
Khả năng giảm muối |
Là thế mạnh chính |
UF không giảm muối đáng kể; NF có tính chọn lọc ion |
Khác biệt lớn nhất nằm ở màng chính, áp lực và sơ đồ dòng nước. Không nên mặc định máy mang tên Nano sẽ không dùng điện, không có nước thải hoặc giữ nguyên mọi khoáng chất.

Cấu tạo máy lọc nước 9 lõi có gì khác?
Không có một cấu tạo 9 lõi dùng chung cho mọi thương hiệu. Con số chín chỉ cho biết cách nhà sản xuất đếm cartridge hoặc cấp xử lý, chưa phản ánh hiệu quả thực tế.
Một máy 9 lõi thường có thể chia thành ba nhóm:
Hai máy cùng chín lõi vẫn có thể khác hoàn toàn. Một máy dùng ba lõi tiền lọc và nhiều lõi chức năng sau RO; máy khác tích hợp tiền lọc trong một cartridge nhưng chia hậu xử lý thành nhiều cấp.
Khi so sánh, hãy xem vật liệu, chức năng, lưu lượng và chi phí thay thế của từng lõi thay vì chỉ nhìn con số.
Bộ phận nào quyết định hiệu quả của máy?
Không có một bộ phận nào quyết định 100%. Ở máy RO, màng là trung tâm của quá trình phân tách, nhưng kết quả còn phụ thuộc vào:
Nói ngắn gọn, chất lượng máy là kết quả của cả hệ thống, không phải của số lượng lõi.
Cách kiểm tra cấu tạo máy trước khi mua
1. Xác định công nghệ lọc chính
Hỏi rõ máy sử dụng RO, UF, NF hay hệ kết hợp. Nếu sản phẩm dùng tên thương mại như Nano, Hydrogen hoặc Multi, cần xác định lõi hay màng nào thực hiện quá trình lọc chính.
2. Xem hệ thống tiền lọc
Không chỉ đếm lõi. Hãy kiểm tra vật liệu, cấp lọc, kích thước, lưu lượng và mục tiêu của từng cartridge.
3. Kiểm tra màng hoặc lõi chính
Xem hãng, model, công suất danh định, điều kiện thử và kích thước. Màng ghi 70 GPD không có nghĩa máy luôn tạo đúng 70 gallon mỗi ngày trong mọi điều kiện.
4. Kiểm tra bơm, bình và hệ thống van
Với RO, cần xem áp lực đầu vào, model bơm, dung tích bình và cơ chế tự ngắt. Với máy tankless, hãy quan tâm lưu lượng tức thời và khả năng phục vụ giờ cao điểm.
5. Đánh giá các lõi chức năng
Hỏi rõ vật liệu, công dụng được chứng minh bằng chỉ tiêu nào và có tài liệu từ nhà sản xuất hay không. Không nên mua chỉ vì tên lõi nghe hấp dẫn.
6. Kiểm tra khả năng thay linh kiện
Xác định lõi có phổ biến hay độc quyền, màng có dễ mua không và đơn vị bán có hỗ trợ bơm, van, adapter hay bo mạch không.
7. Tính chi phí sử dụng lâu dài
Ngoài giá máy, cần tính tiền thay lõi, màng, điện, nước, bảo trì và sửa chữa. Máy nhiều chức năng thường có chi phí sở hữu cao hơn máy cơ bản.
Những bộ phận cần bảo trì hoặc thay định kỳ
|
Bộ phận |
Nội dung cần theo dõi |
Cách quyết định |
|
Lõi thô |
Cặn, lưu lượng, chênh áp và nguồn nước |
Theo tình trạng và hướng dẫn của đúng lõi |
|
Lõi carbon |
Khả năng giảm clo, mùi và lưu lượng |
Theo lượng nước, nguồn cấp và tài liệu sản phẩm |
|
Màng chính |
Lưu lượng, hiệu suất, áp lực và chất lượng nước |
Đo kiểm theo tài liệu của model |
|
Lõi chức năng |
Thời gian, lưu lượng và đặc tính nước |
Theo vật liệu và khuyến cáo của hãng |
|
Bình áp |
Khả năng tích và đẩy nước |
Kiểm tra khi vòi yếu hoặc bình bất thường |
|
Bơm |
Áp lực, lưu lượng, tiếng ồn và nhiệt độ |
Kỹ thuật viên đo trước khi thay |
|
Van, công tắc áp |
Khả năng đóng ngắt và dòng nước |
Kiểm tra khi máy chạy sai chu trình |
|
Dây, cút, vòi |
Rò rỉ, gập, tắc và gioăng |
Quan sát và thay đúng kích thước |
|
Hệ nóng – lạnh |
Nhiệt độ, rò điện, tiếng ồn |
Bảo trì theo hướng dẫn và quy tắc an toàn điện |
Không có một lịch thay duy nhất cho mọi máy. Cùng một loại lõi nhưng dùng ở nguồn nhiều cặn hoặc lượng nước lớn có thể cần kiểm tra sớm hơn.
Một số sự cố có thể nhận biết từ cấu tạo máy
Máy lọc nước không ra nước
Nguyên nhân có thể nằm ở nguồn cấp, lõi tắc, bơm, van, đường ống, màng hoặc bình. Biết vị trí từng bộ phận giúp kiểm tra từ ngoài vào trong.
Máy lọc nước chảy yếu
Nếu bình có nước mà vòi yếu, ưu tiên kiểm tra bình áp, đường sau bình, lõi cuối và vòi. Nếu bình lâu đầy, hãy xem nguồn nước, tiền lọc, bơm và màng.
Máy lọc nước chạy không ngắt
Máy có thể chạy lâu do nguồn nước yếu, lõi hoặc màng giảm lưu lượng, rò đường ống, bơm yếu, van một chiều hay công tắc áp gặp vấn đề.
Không tự đấu tắt van, công tắc áp hoặc tháo linh kiện điện nếu không có chuyên môn.
Nên chọn máy lọc nước theo cấu tạo như thế nào?
Máy lọc nước và lõi lọc BKNOW
BKNOW cung cấp máy lọc nước tủ đứng, lắp gầm bếp, nóng – lạnh và RO bán công nghiệp. Danh mục lõi lọc gồm Sediment, Pre-Carbon, Post-Carbon, lõi chức năng và màng RO cho nhiều cấu hình tương thích.
Khi chọn máy hoặc thay lõi, BKNOW có thể hỗ trợ kiểm tra nguồn nước, nhu cầu lưu lượng, model màng, bơm, bình và van. Việc lựa chọn không nên chỉ dựa trên số lõi hoặc hình dáng bên ngoài.
Nếu chưa biết cấu hình nào phù hợp, hãy chuẩn bị thông tin về nguồn nước, số người sử dụng, lượng nước cần mỗi ngày, nhu cầu nóng – lạnh và vị trí lắp đặt. Liên hệ BKNOW qua 0865 805 658 hoặc tham khảo sản phẩm tại website BKNOW.
Câu hỏi thường gặp
Máy lọc nước thường có bao nhiêu lõi?
Không có số lượng cố định. Máy có thể dùng cartridge tích hợp hoặc nhiều lõi rời; số lượng thay đổi theo công nghệ, model và chức năng. Nên xem nhiệm vụ của từng lõi thay vì chỉ đếm.
Máy càng nhiều lõi càng tốt phải không?
Không. Chất lượng phụ thuộc vật liệu, công nghệ, công suất, sự phù hợp với nguồn nước và cách bảo trì.
Bộ phận nào quan trọng nhất trong máy RO?
Màng RO là bộ phận phân tách chính, nhưng tiền lọc, áp lực, bơm, van, bình và đường nước đều ảnh hưởng đến hoạt động. Màng không quyết định 100% chất lượng của cả máy.
Máy RO có nhất thiết phải có bình áp không?
Không. Có máy sử dụng bình áp và có máy cấp trực tiếp hoặc tankless. Việc có bình phụ thuộc công suất màng, bơm và nhu cầu lưu lượng.
Máy lọc nước có nhất thiết phải dùng điện không?
Không phải mọi cấu hình. Điện có thể được dùng cho bơm, UV, nóng – lạnh, cảm biến và bo điều khiển. Hệ thống tận dụng áp lực nước sẵn có và không có chức năng điện có thể không cần cắm điện.
Cấu tạo máy lọc nước 9 lõi gồm những gì?
Không có cấu hình chung. Thông thường có thể chia thành tiền lọc, màng hoặc lõi chính và các cấp hậu xử lý. Chức năng thực tế phải xem sơ đồ của model.
Cấu tạo máy lọc nước Nano có giống RO không?
Không hoàn toàn. Khác biệt nằm ở màng chính, áp lực, dòng cô đặc và các bộ phận phụ trợ. Cần kiểm tra chữ Nano có thực sự chỉ màng NF hay chỉ là tên thương mại.
Vì sao máy RO có nước thải?
Trong quá trình lọc, một phần nước đi qua màng thành nước tinh khiết; phần còn lại trở thành dòng cô đặc để mang các thành phần bị giữ lại ra ngoài.
Bao lâu cần thay lõi lọc?
Không có một lịch duy nhất. Thời điểm thay phụ thuộc loại lõi, nguồn nước, lượng sử dụng, lưu lượng và hướng dẫn của nhà sản xuất.
Kết luận
Cấu tạo máy lọc nước nên được hiểu theo các khối chức năng:
Nguồn nước → tiền lọc → bộ phận lọc chính → kiểm soát áp lực và dòng nước → chứa hoặc cấp trực tiếp → hậu xử lý → vòi.
Tùy công nghệ và model, máy có thể có hoặc không có bơm, bình áp, cảm biến, bo mạch và hệ thống nóng – lạnh. Vì vậy, không nên đánh giá chất lượng chỉ dựa trên số lõi.
Điều quan trọng hơn là công nghệ thực tế, vật liệu, model màng, công suất, sự phù hợp với nguồn nước và khả năng bảo trì. Nếu cần hỗ trợ lựa chọn máy hoặc thay lõi tương thích, hãy liên hệ BKNOW qua 0865 805 658 hoặc xem thông tin tại bknow.vn.
Email của bạn sẽ không được hiển thị công khai. Các trường bắt buộc được đánh dấu *